Từ điển › 账款账款賬款 nghĩa là gìzhàng kuǎntiền trong tài khoảnNghĩa zhàng kuǎntiền trong tài khoảnTiếng Anh: money in an accountChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →