Từ điển › 账簿账簿賬簿 nghĩa là gìzhàng bùsổ kế toánNghĩa zhàng bùsổ kế toánsổ cáiTiếng Anh: account book; ledgerChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →簿bùregister, notebook, account book19 nét · Xem thứ tự nét →