Từ điển › 账载账载賬載 nghĩa là gìzhàng zǎitheo sổ sáchNghĩa zhàng zǎitheo sổ sáchnhư ghi chép trong tài khoảnTiếng Anh: per book; as recorded in the accountsChữ thành phần账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →