Từ điển › 货仓货仓貨倉 nghĩa là gìhuò cāngkho hàngNghĩa huò cāngkho hàngTiếng Anh: warehouseChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →仓cānggranary, barn; cabin, berth4 nét · Xem thứ tự nét →