Từ điển › 货值货值貨值 nghĩa là gìhuò zhígiá trị hàng hóaNghĩa huò zhígiá trị hàng hóaTiếng Anh: value (of goods)Chữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →