Từ điển › 货包货包貨包 nghĩa là gìhuò bāoHán Việt: HOÁ BAOkiện hàng; bao hàngNghĩa huò bāoHán Việt: HOÁ BAOkiện hàng; bao hàngTiếng Anh: freight package; bale of goodsChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →