Từ điển › 货品货品貨品 nghĩa là gìhuò pǐnHán Việt: HOÁ PHẨMhàng hóaNghĩa huò pǐnHán Việt: HOÁ PHẨMhàng hóaTiếng Anh: goodsChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →