货币主义貨幣主義 nghĩa là gì
huò bì zhǔ yìHán Việt: HOÁ GIẺ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa tiền tệ
Nghĩa
huò bì zhǔ yìHán Việt: HOÁ GIẺ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa tiền tệ
Tiếng Anh: monetarism
Chữ thành phần
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →