货币供应量貨幣供應量 nghĩa là gì
huò bì gōng yìng liàng
lượng cung ứng tiền tệ
Nghĩa
huò bì gōng yìng liàng
- lượng cung ứng tiền tệ
Tiếng Anh: (economics) money supply
Chữ thành phần
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →
- 供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →