Từ điển › 货币兑换货币兑换貨幣兌換 nghĩa là gìhuò bì duì huàntrao đổi tiền tệNghĩa huò bì duì huàntrao đổi tiền tệTiếng Anh: currency exchangeChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →兑duì · Hán Việt: đoàicash, check; to exchange7 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →