货币危机貨幣危機 nghĩa là gì
huò bì wēi jīHán Việt: HOÁ GIẺ NGUY CƠ
khủng hoảng tiền tệ
Nghĩa
huò bì wēi jīHán Việt: HOÁ GIẺ NGUY CƠ
- khủng hoảng tiền tệ
Tiếng Anh: monetary crisis
Chữ thành phần
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →