货币市场貨幣市場 nghĩa là gì
huò bì shì chǎngHán Việt: HOÁ GIẺ THỊ TRƯỜNG
thị trường tiền tệ
Nghĩa
huò bì shì chǎngHán Việt: HOÁ GIẺ THỊ TRƯỜNG
- thị trường tiền tệ
Tiếng Anh: money market
Chữ thành phần
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →