Từ điển › 货架货架貨架 nghĩa là gìhuò jiàHán Việt: HOÁ GIÁkệ hàngNghĩa huò jiàHán Việt: HOÁ GIÁkệ hàngkệ trong cửa hàngTiếng Anh: shelf for goods; shop shelfChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →