Từ điển › 货栈货栈貨棧 nghĩa là gìhuò zhànHán Việt: HOÁ SÀNkho hàngNghĩa huò zhànHán Việt: HOÁ SÀNkho hàngTiếng Anh: warehouseChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →栈zhàn · Hán Việt: sàn, sạn, sếnwarehouse; tavern, inn9 nét · Xem thứ tự nét →