Từ điển › 货梯货梯貨梯 nghĩa là gìhuò tīthang máy chở hàngNghĩa huò tīthang máy chở hàngthang nâng hàngTiếng Anh: freight elevator; goods liftChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →