Từ điển › 货棚货棚貨棚 nghĩa là gìhuò péngquầy có mái cheNghĩa huò péngquầy có mái chenhà khoTiếng Anh: covered stall; shedChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →