Từ điển › 货款货款貨款 nghĩa là gìhuò kuǎnHán Việt: HOÁ KHOẢNthanh toán hàng hóaNghĩa huò kuǎnHán Việt: HOÁ KHOẢNthanh toán hàng hóaTiếng Anh: payment for goodsChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →