Từ điển › 货源货源貨源 nghĩa là gìhuò yuánHán Việt: HOÁ NGUỒNnguồn cung hàng hóaNghĩa huò yuánHán Việt: HOÁ NGUỒNnguồn cung hàng hóaTiếng Anh: supply of goodsChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →