货物运输貨物運輸 nghĩa là gì
huò wù yùn shūHán Việt: HOÁ VẬT VẬN THÂU
vận chuyển hàng hóa
Nghĩa
huò wù yùn shūHán Việt: HOÁ VẬT VẬN THÂU
- vận chuyển hàng hóa
Tiếng Anh: freight or cargo transportation
Chữ thành phần
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →