Từ điển › 货盘货盘貨盤 nghĩa là gìhuò pánHán Việt: HOÁ BÀNdanh sách hàng hóa chào bánNghĩa huò pánHán Việt: HOÁ BÀNdanh sách hàng hóa chào bántấm nâng hàngTiếng Anh: palletChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →