Từ điển › 货站货站貨站 nghĩa là gìhuò zhànHán Việt: HOÁ TRẠMtrạm vận chuyển hàng hóaNghĩa huò zhànHán Việt: HOÁ TRẠMtrạm vận chuyển hàng hóaTiếng Anh: cargo terminalChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →