Từ điển › 货船货船貨船 nghĩa là gìhuò chuánHán Việt: HOÁ THUYỀNtàu chở hàngNghĩa huò chuánHán Việt: HOÁ THUYỀNtàu chở hàngtàu vận tảiTiếng Anh: cargo ship; freighterChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →