Từ điển › 货车货车貨車 nghĩa là gìhuò chēHán Việt: HOÁ XAxe tảiNghĩa huò chēHSK 7Hán Việt: HOÁ XAPhổ biến #4418xe tảixe vantoa hàngTiếng Anh: truck; van; freight wagonChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →