货运列车貨運列車 nghĩa là gì
huò yùn liè chēHán Việt: HOÁ VẬN LIỆT XA
tàu chở hàng
Nghĩa
huò yùn liè chēHán Việt: HOÁ VẬN LIỆT XA
- tàu chở hàng
- tàu hàng
Tiếng Anh: goods train; freight train
Chữ thành phần
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →