Từ điển › 货运卡车货运卡车貨運卡車 nghĩa là gìhuò yùn kǎ chēxe tải chở hàngNghĩa huò yùn kǎ chēxe tải chở hàngTiếng Anh: freight truckChữ thành phần货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →