质地質地 nghĩa là gì
zhì dìHán Việt: CHẤT ĐỊA
kết cấu
Nghĩa
zhì dìHSK 7Hán Việt: CHẤT ĐỊA
- kết cấu
- nền tảng (kết cấu)
- vân
- chất lượng
- tính cách
- tính khí
Tiếng Anh: texture; background (texture); grain; quality; character; disposition
zhì dìHán Việt: CHẤT ĐỊA
kết cấu
Tiếng Anh: texture; background (texture); grain; quality; character; disposition