质量保障質量保障 nghĩa là gì
zhì liàng bǎo zhàng
đảm bảo chất lượng (QA)
Nghĩa
zhì liàng bǎo zhàng
- đảm bảo chất lượng (QA)
Tiếng Anh: quality assurance (QA)
Chữ thành phần
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →
- 障zhàng · Hán Việt: chướngto separate; shield, barricade13 nét · Xem thứ tự nét →