Từ điển › 质量块质量块質量塊 nghĩa là gìzhì liàng kuàimột khốiNghĩa zhì liàng kuàimột khốimột vật thểTiếng Anh: a mass; a bodyChữ thành phần质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →