质量检查質量檢查 nghĩa là gì
zhì liàng jiǎn chá
kiểm tra chất lượng
Nghĩa
zhì liàng jiǎn chá
- kiểm tra chất lượng
Tiếng Anh: quality inspection
Chữ thành phần
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →