质量管理質量管理 nghĩa là gì
zhì liàng guǎn lǐ
quản lý chất lượng
Nghĩa
zhì liàng guǎn lǐ
- quản lý chất lượng
Tiếng Anh: quality management
Chữ thành phần
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →