质问質問 nghĩa là gì
zhì wèn
chất vấn
Nghĩa
zhì wènHSK 7
- chất vấn
- hỏi
- hỏi han
- truy cứu
- thẩm vấn
Tiếng Anh: to question; to ask questions; to inquire; to bring to account; to interrogate
zhì wèn
chất vấn
Tiếng Anh: to question; to ask questions; to inquire; to bring to account; to interrogate