Từ điển › 贩卖人口贩卖人口販賣人口 nghĩa là gìfàn mài rén kǒubuôn bán ngườiNghĩa fàn mài rén kǒubuôn bán ngườiTiếng Anh: trafficking in human beingsChữ thành phần贩fànmerchant, peddler; to deal in, to trade8 nét · Xem thứ tự nét →卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →