Từ điển › 贩卖机贩卖机販賣機 nghĩa là gìfàn mài jīmáy bán hàng tự độngNghĩa fàn mài jīmáy bán hàng tự độngTiếng Anh: (Tw) vending machineChữ thành phần贩fànmerchant, peddler; to deal in, to trade8 nét · Xem thứ tự nét →卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →