Từ điển › 贪占贪占貪占 nghĩa là gìtān zhànHán Việt: THAM CHIÊMtham ôNghĩa tān zhànHán Việt: THAM CHIÊMtham ôTiếng Anh: to misappropriateChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →