Từ điển › 贪吃鬼贪吃鬼貪吃鬼 nghĩa là gìtān chī guǐHán Việt: THAM KHẬT QUỶháu ănNghĩa tān chī guǐHán Việt: THAM KHẬT QUỶháu ănngười tham ănTiếng Anh: glutton; chowhoundChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →