Từ điển › 贪嘴贪嘴貪嘴 nghĩa là gìtān zuǐtham ănNghĩa tān zuǐtham ănTiếng Anh: gluttonousChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →