Từ điển › 贪图贪图貪圖 nghĩa là gìtān túHán Việt: THAM ĐỒtham lamNghĩa tān túHán Việt: THAM ĐỒtham lamtìm kiếm (tiền tài, danh vọng)Tiếng Anh: to covet; to seek (riches, fame)Chữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →