Từ điển › 贪心贪心貪心 nghĩa là gìtān xīnHán Việt: THAM TÂMtham lamNghĩa tān xīnHán Việt: THAM TÂMtham lamTiếng Anh: greedyChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贪心贪心不足tān xīn bù zú tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn