Từ điển › 贪杯贪杯貪杯 nghĩa là gìtān bēiHán Việt: THAM BÔIuống quá chénNghĩa tān bēiHán Việt: THAM BÔIuống quá chénTiếng Anh: to drink in excessChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →