Từ điển › 贪欲贪欲貪慾 nghĩa là gìtān yùHán Việt: THAM DỤCtham lamNghĩa tān yùHán Việt: THAM DỤCtham lamtham vọngtham lam vô độháo hứcTiếng Anh: greed; avarice; rapacious; avidChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →欲yù · Hán Việt: dụcdesire, want, longing, intent11 nét · Xem thứ tự nét →