贪求无厌貪求無厭 nghĩa là gì
tān qiú wú yànHán Việt: THAM CẦU VÔ ƯỚM
tham lam không biết chán (thành ngữ)
Nghĩa
tān qiú wú yànHán Việt: THAM CẦU VÔ ƯỚM
- tham lam không biết chán (thành ngữ)
Tiếng Anh: insatiably greedy (idiom)
Chữ thành phần
- 贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →
- 求qiú · Hán Việt: cầuto seek; to request, to demand; to beseech, to beg for7 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 厌yàn · Hán Việt: ướmto dislike, to detest; to reject; to satiate6 nét · Xem thứ tự nét →