Từ điển › 贪污贪污貪污 nghĩa là gìtān wūHán Việt: THAM Ôtham nhũngNghĩa tān wūHSK 7Hán Việt: THAM Ôtham nhũngtham ôTiếng Anh: to be corrupt; corruption; to embezzleChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贪污贪污腐败tān wū fǔ bài tham nhũng