贪渎貪瀆 nghĩa là gì
tān dú
(về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
Nghĩa
tān dú
- (về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
Tiếng Anh: (of an official) corrupt and negligent of his duty
tān dú
(về quan chức) tham nhũng và sao nhãng nhiệm vụ
Tiếng Anh: (of an official) corrupt and negligent of his duty