Từ điển › 贪腐贪腐貪腐 nghĩa là gìtān fǔHán Việt: THAM HỦtham nhũngNghĩa tān fǔHán Việt: THAM HỦtham nhũngTiếng Anh: corruptionChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →腐fǔ · Hán Việt: hủto spoil, to rot, to decay; rotten14 nét · Xem thứ tự nét →