Từ điển › 贪财贪财貪財 nghĩa là gìtān cáiHán Việt: THAM TÀItham lam tiền bạcNghĩa tān cáiHán Việt: THAM TÀItham lam tiền bạcTiếng Anh: to be greedy in getting moneyChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →