Từ điển › 贪鄙贪鄙貪鄙 nghĩa là gìtān bǐHán Việt: THAM BẼtham lam và bủn xỉnNghĩa tān bǐHán Việt: THAM BẼtham lam và bủn xỉnTiếng Anh: to be avaricious and meanChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →鄙bǐ · Hán Việt: bẽrustic, vulgar; to despise, to scorn13 nét · Xem thứ tự nét →