Từ điển › 贪食贪食貪食 nghĩa là gìtān shítham ăn; tham lamNghĩa tān shítham ăn; tham lamTiếng Anh: gluttonous; greedyChữ thành phần贪tān · Hán Việt: thamgreedy, covetous; corrupt8 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →