贫富差距貧富差距 nghĩa là gì
pín fù chā jùHán Việt: BẦN PHÚ SAI CỰA
chênh lệch giàu nghèo
Nghĩa
pín fù chā jùHán Việt: BẦN PHÚ SAI CỰA
- chênh lệch giàu nghèo
Tiếng Anh: disparity between rich and poor
Chữ thành phần
- 贫pín · Hán Việt: bầnpoor, needy, impoverished; lacking8 nét · Xem thứ tự nét →
- 富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 距jù · Hán Việt: cựadistance, gap11 nét · Xem thứ tự nét →