Từ điển › 贬值贬值貶值 nghĩa là gìbiǎn zhíbị mất giáNghĩa biǎn zhíHSK 7bị mất giáphá giámất giá trịTiếng Anh: to become devaluated; to devaluate; to depreciateChữ thành phần贬biǎn · Hán Việt: biếmto devalue, to demote; to criticize, to censure8 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →