Từ điển › 购书券购书券購書券 nghĩa là gìgòu shū quànphiếu mua sáchNghĩa gòu shū quànphiếu mua sáchTiếng Anh: book tokenChữ thành phần购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →